fashion trong ngữ cảnh
fashion = kiểu cách
Câu tiếng Anh
I know... and I've appreciated it... in my fashion.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi biết... Và tôi đã đánh giá cao điều đó... trong suy nghĩ của tôi.
← fashion: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fashion