eword.vn

fashionable trong ngữ cảnh

fashionable = đúng mốt

Câu tiếng Anh

I really don't care. one of those fashionable architects is just as inept as another.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi thật sự không quan tâm. Những tay KTS thời thượng đó ai cũng thế thôi.

← fashionable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fashionable