eword.vn

fear trong ngữ cảnh

fear = sự sợ

Câu tiếng Anh

Friends admire you, foes fear you.

Nghĩa tiếng Việt

Anh hấp dẫn, giàu có, tế nhị.

← fear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fear