fear trong ngữ cảnh
fear = sự sợ
Câu tiếng Anh
To have no fear for storm or gale Oh to chase the tail of a whale
Nghĩa tiếng Việt
Không sợ hãi bão tố hay gió lớn Rượt đuổi sau đuôi chú cá voi
fear = sự sợ
To have no fear for storm or gale Oh to chase the tail of a whale
Không sợ hãi bão tố hay gió lớn Rượt đuổi sau đuôi chú cá voi