eword.vn

fear trong ngữ cảnh

fear = sự sợ

Câu tiếng Anh

To have no fear of a fisherman's net Oh what fun to be gay and all wet

Nghĩa tiếng Việt

Không sợ hãi lưới người đánh cá Thật vui khi ta hạnh phúc dưới nước

← fear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fear