female trong ngữ cảnh
female = cái
Câu tiếng Anh
I've been the champion of female Airedales and I'd like to apologize.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã từng là nhà vô địch nữ nhiều chuyện và tôi muốn xin lỗi.
← female: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với female