field trong ngữ cảnh
field = đồng ruộng
Câu tiếng Anh
That field with the big white rock in the middle, just south of Anenecuilco?
Nghĩa tiếng Việt
Cánh đồng có tảng đá lớn màu trắng ở ngay giữa, ngay phía nam Anenecuilco?
← field: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với field