fight trong ngữ cảnh
fight = sự đấu tranh
Câu tiếng Anh
The more Gabon has resisted the poachers, the more dangerous the fight has become for the eco-guards. Officials say gunfights are a "commonplace" occurrence for rangers.
Nghĩa tiếng Việt
Gabon càng chống lại những kẻ săn trộm, thì cuộc chiến giữa lực lượng kiểm lâm và những kẻ này lại càng trở nên nguy hiểm hơn. Các quan chức nước này nói rằng các cuộc nổ súng là chuyện "như cơm bữa" đối với kiểm lâm ở đây.
← fight: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fight