fighting trong ngữ cảnh
fighting = sự chiến đấu
Câu tiếng Anh
John's done a good job fighting the epidemic...
Nghĩa tiếng Việt
John đã làm rất tốt chống chọi với dịch bệnh...
← fighting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fighting
fighting = sự chiến đấu
John's done a good job fighting the epidemic...
John đã làm rất tốt chống chọi với dịch bệnh...
← fighting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fighting