fighting trong ngữ cảnh
fighting = sự chiến đấu
Câu tiếng Anh
The water for fighting fires is frozen.
Nghĩa tiếng Việt
Nước chữa cháy đã bị đóng băng.
← fighting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fighting
fighting = sự chiến đấu
The water for fighting fires is frozen.
Nước chữa cháy đã bị đóng băng.
← fighting: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fighting