eword.vn

film trong ngữ cảnh

film = màng

Câu tiếng Anh

Published by Tsentrosoyuz (Central Union) Bureau of Film Production

Nghĩa tiếng Việt

Hợp Tác Xã Tiêu Thụ Toàn Liên Minh xuất phẩm

← film: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với film