eword.vn

finally trong ngữ cảnh

finally = cuối cùng

Câu tiếng Anh

Oh, did I tell you that Fanny Elsing told Dr. Meade that Captain Butler finally admitted he was honored by the Confederate Congress for his services at the Battle of Franklin? No!

Nghĩa tiếng Việt

Này, tôi đã kể cho bà chuyện Fanny Elsing nói với Bác sĩ Meade rằng Đại úy Butler cuối cùng cũng thừa nhận rằng ông ta được tuyên dương trong cuộc họp của Đảng Liên Minh Miền Nam vì đã có công phục vụ trong trận Franklin?

← finally: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với finally