finally trong ngữ cảnh
finally = cuối cùng
Câu tiếng Anh
Well, and I see you finally acquired a collar.
Nghĩa tiếng Việt
Chà, tôi thấy cuối cùng cậu cũng có vòng cổ.
← finally: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với finally
finally = cuối cùng
Well, and I see you finally acquired a collar.
Chà, tôi thấy cuối cùng cậu cũng có vòng cổ.
← finally: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với finally