eword.vn

finance trong ngữ cảnh

finance = tài chính

Câu tiếng Anh

Your husband is in the Ministry of Finance, a fiddle player!

Nghĩa tiếng Việt

Chồng cô đang ở Bộ Tài Chính kìa, một thằng kéo vĩ cầm !

← finance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với finance