eword.vn

financial trong ngữ cảnh

financial = tài chính

Câu tiếng Anh

I'm in financial straits at the moment, and I thought of selling these diamond earrings.

Nghĩa tiếng Việt

Hiện tôi đang kẹt nên tôi đã nghĩ đến việc bán.. ...đôi hoa tai hình trái tim này.

← financial: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với financial