financial trong ngữ cảnh
financial = tài chính
Câu tiếng Anh
Parliamentary debates, financial reports... ..the military in Asia.
Nghĩa tiếng Việt
Tranh luận tại quốc hội, báo cáo tài chính Quân sự ở Châu Á.
← financial: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với financial