financial trong ngữ cảnh
financial = tài chính
Câu tiếng Anh
-Well, a couple of financial wizards. -Call us Rockefellers.
Nghĩa tiếng Việt
Nào các phù thủy tài chính.
← financial: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với financial
financial = tài chính
-Well, a couple of financial wizards. -Call us Rockefellers.
Nào các phù thủy tài chính.
← financial: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với financial