eword.vn

find trong ngữ cảnh

find = sự tìm thấy

Câu tiếng Anh

It's deflating to find out the only way I can be part of it is to take out a subscription to your magazine.

Nghĩa tiếng Việt

Thật chán nản khi biết được cách duy nhất để dự phần với anh là đặt mua dài hạn tạp chí của anh.

← find: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với find