eword.vn

find trong ngữ cảnh

find = sự tìm thấy

Câu tiếng Anh

The rest of my whiskey- the stuff you couldn't find- is in Nella's wagon under that bathtub.

Nghĩa tiếng Việt

Số whiskey còn lại mà anh không thể tìm thấy... ở trong xe của Nella, bên dưới cái bồn tắm

← find: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với find