eword.vn

find trong ngữ cảnh

find = sự tìm thấy

Câu tiếng Anh

Well, couldn't she find some kind of hobby to fill out her time?

Nghĩa tiếng Việt

Dì ấy không thể tìm thấy một vài sở thích để lấp đầy thời gian của mình sao?

← find: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với find