find trong ngữ cảnh
find = sự tìm thấy
Câu tiếng Anh
Well, sir, we can't find our outfit and we tried to drop 'em off two other places.
Nghĩa tiếng Việt
Chà, thưa ngài, chúng tôi không tìm được đơn vị mình và đã cố gắng giao họ cho hai nơi khác.
find = sự tìm thấy
Well, sir, we can't find our outfit and we tried to drop 'em off two other places.
Chà, thưa ngài, chúng tôi không tìm được đơn vị mình và đã cố gắng giao họ cho hai nơi khác.