eword.vn

finger trong ngữ cảnh

finger = ngón tay

Câu tiếng Anh

But don't squeal on some no-good hoodlums who wouldn't turn a finger for you.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng vẫn bao che cho bọn lưu manh, dù chúng chẳng thèm đếm xỉa đến anh.

← finger: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với finger