finger trong ngữ cảnh
finger = ngón tay
Câu tiếng Anh
Get your finger out of the way.
Nghĩa tiếng Việt
Bỏ ngón tay ra khỏi chỗ đó đi.
← finger: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với finger
finger = ngón tay
Get your finger out of the way.
Bỏ ngón tay ra khỏi chỗ đó đi.
← finger: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với finger