eword.vn

fire trong ngữ cảnh

fire = lửa

Câu tiếng Anh

A bolt of fire from the skies, the vengeance of the Lord and the justice of God.

Nghĩa tiếng Việt

Một tia lửa rạch ngang bầu trời, sự báo thù của Chúa và công lý của Đức Chúa Trời.

← fire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fire