eword.vn

fire trong ngữ cảnh

fire = lửa

Câu tiếng Anh

And then Smith started a fire..

Nghĩa tiếng Việt

Và rồi Smith bắt đầu phóng hỏa ..

← fire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fire