eword.vn

fire trong ngữ cảnh

fire = lửa

Câu tiếng Anh

Fire when ready.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy bắn khi nào anh sẵn sàng.

← fire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fire