eword.vn

fire trong ngữ cảnh

fire = lửa

Câu tiếng Anh

I'll take your shoes and put them in the smoke of the fire to dry.

Nghĩa tiếng Việt

Để em cởi giày cho anh và hơ lửa cho nó khô.

← fire: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fire