fishing trong ngữ cảnh
fishing = sự đánh cá
Câu tiếng Anh
Crazy kind of fishing, for rocks!
Nghĩa tiếng Việt
Loại câu cá điên rồ, cho đá!
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing
fishing = sự đánh cá
Crazy kind of fishing, for rocks!
Loại câu cá điên rồ, cho đá!
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing