fishing trong ngữ cảnh
fishing = sự đánh cá
Câu tiếng Anh
-Done much fishing up here?
Nghĩa tiếng Việt
- Đi câu ở đây thường xuyên?
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing
fishing = sự đánh cá
-Done much fishing up here?
- Đi câu ở đây thường xuyên?
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing