eword.vn

fishing trong ngữ cảnh

fishing = sự đánh cá

Câu tiếng Anh

I like going fishing with my dad.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi thích đi câu cá với bố.

← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing