fishing trong ngữ cảnh
fishing = sự đánh cá
Câu tiếng Anh
I'll stay for the duration of the fishing season.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi ở đây với các bạn trong ba tháng đánh bắt.
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing
fishing = sự đánh cá
I'll stay for the duration of the fishing season.
Chúng tôi ở đây với các bạn trong ba tháng đánh bắt.
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing