eword.vn

fishing trong ngữ cảnh

fishing = sự đánh cá

Câu tiếng Anh

I'm using the money I got from fishing

Nghĩa tiếng Việt

Con dùng tiền kiếm được từ việc đánh cá.

← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing