eword.vn

fishing trong ngữ cảnh

fishing = sự đánh cá

Câu tiếng Anh

I often go fishing in that river.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi thường đến câu cá ở dòng sông đó.

← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing