fishing trong ngữ cảnh
fishing = sự đánh cá
Câu tiếng Anh
I told you I was fishing.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã nói tôi là người đánh cá.
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing
fishing = sự đánh cá
I told you I was fishing.
Tôi đã nói tôi là người đánh cá.
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing