fishing trong ngữ cảnh
fishing = sự đánh cá
Câu tiếng Anh
In that case, we'll do no fishing.
Nghĩa tiếng Việt
Vậy chúng tôi sẽ không đi câu nữa.
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing
fishing = sự đánh cá
In that case, we'll do no fishing.
Vậy chúng tôi sẽ không đi câu nữa.
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing