fishing trong ngữ cảnh
fishing = sự đánh cá
Câu tiếng Anh
It's the fishing smack Santiago.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là tàu đánh cá Santiago.
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing
fishing = sự đánh cá
It's the fishing smack Santiago.
Đó là tàu đánh cá Santiago.
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing