eword.vn

fishing trong ngữ cảnh

fishing = sự đánh cá

Câu tiếng Anh

Martine, come and see the fishing boats.

Nghĩa tiếng Việt

Martine, lại xem những chiếc thuyền đánh cá.

← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing