eword.vn

fishing trong ngữ cảnh

fishing = sự đánh cá

Câu tiếng Anh

Maybe next summer, he'll take me hunting with him. And fishing.

Nghĩa tiếng Việt

Có lẽ hè năm sau, anh ấy sẽ dẫn em đi săn và câu cá.

← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing