fishing trong ngữ cảnh
fishing = sự đánh cá
Câu tiếng Anh
Mr. Sterling is fishing.
Nghĩa tiếng Việt
Ngài Sterling đang đi câu cá.
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing
fishing = sự đánh cá
Mr. Sterling is fishing.
Ngài Sterling đang đi câu cá.
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing