eword.vn

fishing trong ngữ cảnh

fishing = sự đánh cá

Câu tiếng Anh

Or help with fishing and housework

Nghĩa tiếng Việt

Hoặc giúp kéo lưới.

← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing