fishing trong ngữ cảnh
fishing = sự đánh cá
Câu tiếng Anh
Tom plans on going fishing.
Nghĩa tiếng Việt
Tom dự định đi câu cá.
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing
fishing = sự đánh cá
Tom plans on going fishing.
Tom dự định đi câu cá.
← fishing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fishing