eword.vn

flat trong ngữ cảnh

flat = dãy phòng

Câu tiếng Anh

And when it's smooth and flat like that over there,

Nghĩa tiếng Việt

Còn khi nó phẳng và láng như cái ở đằng kia?

← flat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flat