eword.vn

flat trong ngữ cảnh

flat = dãy phòng

Câu tiếng Anh

Are you sure you don't want the second-floor flat?

Nghĩa tiếng Việt

Anh có chắc là không cần một căn hộ tầng 2 không?

← flat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flat