eword.vn

flat trong ngữ cảnh

flat = dãy phòng

Câu tiếng Anh

But it never looked as nice as that Ogden Avenue flat when you were in it.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng nó chưa bao giờ trông đẹp như căn hộ ở Đại lộ Ogden khi cô ở trong đó.

← flat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flat