eword.vn

flat trong ngữ cảnh

flat = dãy phòng

Câu tiếng Anh

Can anyone fix a flat tire?

Nghĩa tiếng Việt

Có ai có thể vá cái lốp xẹp này không?

← flat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flat