eword.vn

flat trong ngữ cảnh

flat = dãy phòng

Câu tiếng Anh

Flat statements, no hesitation.

Nghĩa tiếng Việt

Họ nói dứt khoát, không ngập ngừng.

← flat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flat