eword.vn

flat trong ngữ cảnh

flat = dãy phòng

Câu tiếng Anh

- I found a flat near the...

Nghĩa tiếng Việt

- Tôi tìm thấy một căn hộ gần...

← flat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flat