eword.vn

flat trong ngữ cảnh

flat = dãy phòng

Câu tiếng Anh

I found it flat and trite.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi thấy nó nông và cũ quá.

← flat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flat