Trang chủ › flat › Ngữ cảnh › Câu flat trong ngữ cảnh flat = dãy phòng Câu tiếng Anh I had a flat. Nghĩa tiếng ViệtXe bị xì bánh rồi. ← flat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flat