Trang chủ › flat › Ngữ cảnh › Câu flat trong ngữ cảnh flat = dãy phòng Câu tiếng Anh I had some trouble with my car. A flat tire. Nghĩa tiếng ViệtTôi gặp vấn đề với lốp xe. ← flat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với flat